Đại lý thuế Minh Việt - Dịch vụ kế toán- Đào tạo kế toán


học kế toán tổng hợp

Mã số thuế Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Thương Mại Vg Land


Mã số thuế Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Thương Mại Vg Land Mã số thuế: 0901040625 Địa chỉ: Số 27 Thảo Nguyên, Khu đô thị Ecopark, Xã Cửu Cao, Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên
 
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Thương Mại Vg Land
Loại hình hoạt động: Công ty Cổ Phần
Mã số thuế: 0901040625 
Địa chỉ: Số 27 Thảo Nguyên, Khu đô thị Ecopark, Xã Cửu Cao, Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên
Đại diện pháp luật: Lê Văn Hùng
Ngày cấp giấy phép: 17/08/2018
Ngày hoạt động: 17/08/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Sản xuất sản phẩm từ plastic 2220  
2 Sản xuất bao bì từ plastic   22201
3 Sản xuất sản phẩm khác từ plastic   22209
4 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh   23100
5 Sản xuất sản phẩm chịu lửa   23910
6 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét   23920
7 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác   23930
8 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4210  
9 Xây dựng công trình đường sắt   42101
10 Xây dựng công trình đường bộ   42102
11 Xây dựng công trình công ích   42200
12 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác   42900
13 Phá dỡ   43110
14 Chuẩn bị mặt bằng   43120
15 Lắp đặt hệ thống điện   43210
16 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
17 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
18 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
19 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
20 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
21 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
22 Bán buôn thực phẩm 4632  
23 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
24 Bán buôn thủy sản   46322
25 Bán buôn rau, quả   46323
26 Bán buôn cà phê   46324
27 Bán buôn chè   46325
28 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
29 Bán buôn thực phẩm khác   46329
30 Bán buôn đồ uống 4633  
31 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
32 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
33 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
34 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
35 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
36 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
37 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
38 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
39 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
40 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
41 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
42 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
43 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
44 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
45 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
46 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
47 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
48 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
49 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
50 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
51 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
52 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
53 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
54 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661  
55 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác   46611
56 Bán buôn dầu thô   46612
57 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan   46613
58 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan   46614
59 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
60 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
61 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 46692
62 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
63 Bán buôn cao su   46694
64 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
65 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
66 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
67 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
68 Bán buôn tổng hợp   46900
69 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
70 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
71 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
72 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
73 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
74 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác 49319
75 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
76 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
77 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu 49329
78 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
79 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
80 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
81 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
82 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
83 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
84 Vận tải đường ống   49400
85 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
86 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
87 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
88 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
89 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5221  
90 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt   52211
91 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ   52219
92 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
93 Khách sạn   55101
94 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
95 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
96 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
97 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
98 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
99 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
100 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
101 Dịch vụ ăn uống khác   56290
102 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
103 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
104 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
105 Xuất bản sách   58110
106 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
107 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
108 Hoạt động xuất bản khác   58190
109 Xuất bản phần mềm   58200

 

Các tin cũ hơn

Gọi điện
tel
Chat Zalo
Chat Zalo

Đào tạo kế toán

Dịch vụ kế toán

Thành lập doanh nghiệp

Tài liệu kế toán