Đại lý thuế Minh Việt - Dịch vụ kế toán- Đào tạo kế toán


học kế toán tổng hợp

Mã số thuế Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Sản Xuất Tiến Xa


Mã số thuế Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Sản Xuất Tiến Xa Mã số thuế: 0901038457 Địa chỉ: Chợ Đồng Than, Xã Đồng Than, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên
 
Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Sản Xuất Tiến Xa
Loại hình hoạt động: Công ty Cổ Phần
Mã số thuế: 0901038457
Địa chỉ: Chợ Đồng Than, Xã Đồng Than, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên
Đại diện pháp luật: Chu Văn Viễn
Ngày cấp giấy phép: 17/07/2018
Ngày hoạt động: 16/07/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629  
2 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ   16291
3 Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện 16292
4 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa   17010
5 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100  
6 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ   31001
7 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác   31009
8 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan   32110
9 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan   32120
10 Sản xuất nhạc cụ   32200
11 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao   32300
12 Sản xuất đồ chơi, trò chơi   32400
13 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
14 Đại lý   46101
15 Môi giới   46102
16 Đấu giá   46103
17 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
18 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
19 Bán buôn hoa và cây   46202
20 Bán buôn động vật sống   46203
21 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
22 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
23 Bán buôn gạo   46310
24 Bán buôn thực phẩm 4632  
25 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
26 Bán buôn thủy sản   46322
27 Bán buôn rau, quả   46323
28 Bán buôn cà phê   46324
29 Bán buôn chè   46325
30 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
31 Bán buôn thực phẩm khác   46329
32 Bán buôn đồ uống 4633  
33 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
34 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
35 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
36 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
37 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
38 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
39 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
40 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
41 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
42 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
43 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
44 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
45 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
46 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
47 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
48 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
49 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
50 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
51 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
52 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
53 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
54 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
55 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
56 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661  
57 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác   46611
58 Bán buôn dầu thô   46612
59 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan   46613
60 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan   46614
61 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
62 Bán buôn quặng kim loại   46621
63 Bán buôn sắt, thép   46622
64 Bán buôn kim loại khác   46623
65 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
66 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
67 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
68 Bán buôn xi măng   46632
69 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
70 Bán buôn kính xây dựng   46634
71 Bán buôn sơn, vécni   46635
72 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
73 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
74 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
75 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
76 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
77 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 46692
78 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
79 Bán buôn cao su   46694
80 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
81 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
82 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
83 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
84 Bán buôn tổng hợp   46900
85 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
86 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
87 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
88 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
89 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
90 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
91 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
92 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
93 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
94 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
95 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
96 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
97 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
98 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
99 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
100 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
101 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
102 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
103 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
104 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
105 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
106 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
107 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
108 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771  
109 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh   47711
110 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh   47712
111 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47713
112 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
113 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
114 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
115 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
116 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
117 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
118 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh 47736
119 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
120 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh 47738
121 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
122 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
123 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
124 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
125 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
126 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác 49319
127 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
128 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
129 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu 49329
130 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
131 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
132 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
133 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
134 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
135 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
136 Vận tải đường ống   49400
137 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5021  
138 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới 50211
139 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ 50212
140 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5022  
141 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới 50221
142 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ 50222
143 Vận tải hành khách hàng không   51100
144 Vận tải hàng hóa hàng không   51200

 

Các tin cũ hơn

Gọi điện
tel
Chat Zalo
Chat Zalo

Đào tạo kế toán

Dịch vụ kế toán

Thành lập doanh nghiệp

Tài liệu kế toán