Đại lý thuế Minh Việt - Dịch vụ kế toán- Đào tạo kế toán


học kế toán tổng hợp

Mã số thuế Công Ty Cổ Phần Panelvina


Mã số thuế Công Ty Cổ Phần Panelvina Mã số thuế: 0901039891 Địa chỉ: Thôn Quán Trạch, Xã Liên Nghĩa, Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên
 
Công Ty Cổ Phần Panelvina
Loại hình hoạt động: Công ty Cổ Phần
Mã số thuế: 0901039891
Địa chỉ: Thôn Quán Trạch, Xã Liên Nghĩa, Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên
Đại diện pháp luật: Hoàng Quyết Thắng
Ngày cấp giấy phép: 08/08/2018
Ngày hoạt động: 07/08/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2394  
2 Sản xuất xi măng   23941
3 Sản xuất vôi   23942
4 Sản xuất thạch cao   23943
5 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao   23950
6 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá   23960
7 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 23990
8 Sản xuất sắt, thép, gang   24100
9 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý   24200
10 Đúc sắt thép   24310
11 Đúc kim loại màu   24320
12 Sản xuất các cấu kiện kim loại   25110
13 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 25120
14 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)   25130
15 Sản xuất vũ khí và đạn dược   25200
16 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại   25910
17 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại   25920
18 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 25930
19 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2599  
20 Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn 25991
21 Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu 25999
22 Sản xuất linh kiện điện tử   26100
23 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính   26200
24 Sản xuất thiết bị truyền thông   26300
25 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng   26400
26 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 26510
27 Sản xuất đồng hồ   26520
28 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 26600
29 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học   26700
30 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học   26800
31 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100  
32 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ   31001
33 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác   31009
34 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan   32110
35 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan   32120
36 Sản xuất nhạc cụ   32200
37 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao   32300
38 Sản xuất đồ chơi, trò chơi   32400
39 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4210  
40 Xây dựng công trình đường sắt   42101
41 Xây dựng công trình đường bộ   42102
42 Xây dựng công trình công ích   42200
43 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác   42900
44 Phá dỡ   43110
45 Chuẩn bị mặt bằng   43120
46 Lắp đặt hệ thống điện   43210
47 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
48 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
49 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
50 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
51 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
52 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
53 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
54 Đại lý   46101
55 Môi giới   46102
56 Đấu giá   46103
57 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
58 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
59 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
60 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
61 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
62 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
63 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
64 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
65 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
66 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
67 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
68 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
69 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
70 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
71 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
72 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
73 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
74 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
75 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
76 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
77 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
78 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
79 Bán buôn xi măng   46632
80 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
81 Bán buôn kính xây dựng   46634
82 Bán buôn sơn, vécni   46635
83 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
84 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
85 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
86 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
87 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
88 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
89 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
90 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
91 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
92 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
93 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
94 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
95 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
96 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
97 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
98 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
99 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
100 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
101 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
102 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
103 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
104 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
105 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
106 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
107 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
108 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
109 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
110 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu 49329
111 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
112 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
113 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
114 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
115 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
116 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
117 Vận tải đường ống   49400
118 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229  
119 Dịch vụ đại lý tàu biển   52291
120 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển   52292
121 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu 52299
122 Bưu chính   53100
123 Chuyển phát   53200
124 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
125 Khách sạn   55101
126 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
127 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
128 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
129 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
130 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
131 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
132 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
133 Dịch vụ ăn uống khác   56290
134 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
135 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
136 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
137 Xuất bản sách   58110
138 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
139 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
140 Hoạt động xuất bản khác   58190
141 Xuất bản phần mềm   58200
142 Cho thuê xe có động cơ 7710  
143 Cho thuê ôtô   77101
144 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
145 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
146 Cho thuê băng, đĩa video   77220
147 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290

 

Các tin cũ hơn

Gọi điện
tel
Chat Zalo
Chat Zalo

Đào tạo kế toán

Dịch vụ kế toán

Thành lập doanh nghiệp

Tài liệu kế toán