Đại lý thuế Minh Việt - Dịch vụ kế toán- Đào tạo kế toán


học kế toán tổng hợp

Mã số thuế Công Ty Cổ Phần Thuần Vui Phát


Mã số thuế Công Ty Cổ Phần Thuần Vui Phát Mã số thuế: 0901039612 Địa chỉ: Đội 9, thôn Minh Khai, Xã Đại Tập, Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên
 
Công Ty Cổ Phần Thuần Vui Phát
Loại hình hoạt động: Công ty Cổ Phần
Mã số thuế: 0901039612
Địa chỉ: Đội 9, thôn Minh Khai, Xã Đại Tập, Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên
Đại diện pháp luật: Vũ Văn Thuần
Ngày cấp giấy phép: 03/08/2018
Ngày hoạt động: 02/08/2018 
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Sản xuất máy chuyên dụng khác 2829  
2 Sản xuất máy sản xuất vật liệu xây dựng   28291
3 Sản xuất máy chuyên dụng khác chưa được phân vào đâu   28299
4 Sản xuất xe có động cơ   29100
5 Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc   29200
6 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 29300
7 Đóng tàu và cấu kiện nổi   30110
8 Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí   30120
9 Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe   30200
10 Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan   30300
11 Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội   30400
12 Sản xuất mô tô, xe máy   30910
13 Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật   30920
14 Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 30990
15 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
16 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
17 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
18 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
19 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
20 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
21 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
22 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
23 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
24 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
25 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
26 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác 49319
27 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
28 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
29 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu 49329
30 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
31 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
32 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
33 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
34 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
35 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
36 Vận tải đường ống   49400

 

Các tin cũ hơn

Gọi điện
tel
Chat Zalo
Chat Zalo

Đào tạo kế toán

Dịch vụ kế toán

Thành lập doanh nghiệp

Tài liệu kế toán