Đại lý thuế Minh Việt - Dịch vụ kế toán- Đào tạo kế toán


học kế toán tổng hợp

Mã số thuế Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Midland


Mã số thuế Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Midland Mã số thuế: 0901038697  Địa chỉ: Ngã tư Bao bì, Thị trấn Bần Yên Nhân, Huyện Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên
 
Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Midland
Loại hình hoạt động: Công ty Cổ Phần
Mã số thuế: 0901038697 
Địa chỉ: Ngã tư Bao bì, Thị trấn Bần Yên Nhân, Huyện Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên
Đại diện pháp luật: Lê Thị Vân Anh
Ngày cấp giấy phép: 19/07/2018
Ngày hoạt động: 19/07/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 810  
2 Khai thác đá   8101
3 Khai thác cát, sỏi   8102
4 Khai thác đất sét   8103
5 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón   8910
6 Khai thác và thu gom than bùn   8920
7 Khai thác muối   8930
8 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu   8990
9 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên   9100
10 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác   9900
11 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1610  
12 Cưa, xẻ và bào gỗ   16101
13 Bảo quản gỗ   16102
14 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác   16210
15 Sản xuất đồ gỗ xây dựng   16220
16 Sản xuất bao bì bằng gỗ   16230
17 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629  
18 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ   16291
19 Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện 16292
20 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa   17010
21 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1702  
22 Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa   17021
23 Sản xuất giấy nhăn và bìa nhăn   17022
24 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 17090
25 In ấn   18110
26 Dịch vụ liên quan đến in   18120
27 Sao chép bản ghi các loại   18200
28 Sản xuất than cốc   19100
29 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế   19200
30 Sản xuất hoá chất cơ bản   20110
31 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ   20120
32 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
33 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
34 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
35 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
36 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
37 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
38 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
39 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
40 Bán buôn hoa và cây   46202
41 Bán buôn động vật sống   46203
42 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
43 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
44 Bán buôn gạo   46310
45 Bán buôn thực phẩm 4632  
46 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
47 Bán buôn thủy sản   46322
48 Bán buôn rau, quả   46323
49 Bán buôn cà phê   46324
50 Bán buôn chè   46325
51 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
52 Bán buôn thực phẩm khác   46329
53 Bán buôn đồ uống 4633  
54 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
55 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
56 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
57 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
58 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
59 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
60 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
61 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
62 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
63 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
64 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
65 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
66 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
67 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
68 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
69 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
70 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
71 Bán buôn quặng kim loại   46621
72 Bán buôn sắt, thép   46622
73 Bán buôn kim loại khác   46623
74 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
75 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
76 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
77 Bán buôn xi măng   46632
78 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
79 Bán buôn kính xây dựng   46634
80 Bán buôn sơn, vécni   46635
81 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
82 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
83 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
84 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
85 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
86 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 46692
87 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
88 Bán buôn cao su   46694
89 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
90 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
91 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
92 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
93 Bán buôn tổng hợp   46900
94 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
95 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
96 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh 47221
97 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
98 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
99 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
100 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
101 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
102 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
103 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 47300
104 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
105 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
106 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
107 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
108 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
109 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
110 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
111 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
112 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
113 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
114 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
115 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
116 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
117 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
118 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh 47736
119 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
120 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh 47738
121 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
122 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
123 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
124 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
125 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
126 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
127 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
128 Vận tải đường ống   49400
129 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
130 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
131 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
132 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
133 Bốc xếp hàng hóa 5224  
134 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt   52241
135 Bốc xếp hàng hóa đường bộ   52242
136 Bốc xếp hàng hóa cảng biển   52243
137 Bốc xếp hàng hóa cảng sông   52244
138 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không   52245
139 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
140 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
141 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
142 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
143 Dịch vụ ăn uống khác   56290

 

Các tin cũ hơn

Gọi điện
tel
Chat Zalo
Chat Zalo

Đào tạo kế toán

Dịch vụ kế toán

Thành lập doanh nghiệp

Tài liệu kế toán