Đại lý thuế Minh Việt - Dịch vụ kế toán- Đào tạo kế toán


học kế toán tổng hợp

Mã số thuế Công Ty TNHH Đầu Tư Quốc Tế Phương Thủy


Mã số thuế Công Ty TNHH Đầu Tư Quốc Tế Phương Thủy Mã số thuế: 0901038305  Địa chỉ: Thôn Xanh Tý, Xã Lạc Đạo, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên
 
Công Ty TNHH Đầu Tư Quốc Tế Phương Thủy
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên
Mã số thuế: 0901038305 
Địa chỉ: Thôn Xanh Tý, Xã Lạc Đạo, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên
Đại diện pháp luật: Lê Thị Ngọc Thủy
Ngày cấp giấy phép: 12/07/2018
Ngày hoạt động: 12/07/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 810  
2 Khai thác đá   8101
3 Khai thác cát, sỏi   8102
4 Khai thác đất sét   8103
5 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón   8910
6 Khai thác và thu gom than bùn   8920
7 Khai thác muối   8930
8 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu   8990
9 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên   9100
10 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác   9900
11 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2394  
12 Sản xuất xi măng   23941
13 Sản xuất vôi   23942
14 Sản xuất thạch cao   23943
15 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao   23950
16 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá   23960
17 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 23990
18 Sản xuất sắt, thép, gang   24100
19 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý   24200
20 Đúc sắt thép   24310
21 Đúc kim loại màu   24320
22 Sản xuất các cấu kiện kim loại   25110
23 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 25120
24 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)   25130
25 Sản xuất vũ khí và đạn dược   25200
26 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại   25910
27 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại   25920
28 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 25930
29 Thu gom rác thải độc hại 3812  
30 Thu gom rác thải y tế   38121
31 Thu gom rác thải độc hại khác   38129
32 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại   38210
33 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3822  
34 Xử lý và tiêu huỷ rác thải y tế   38221
35 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại khác   38229
36 Tái chế phế liệu 3830  
37 Tái chế phế liệu kim loại   38301
38 Tái chế phế liệu phi kim loại   38302
39 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác   39000
40 Xây dựng nhà các loại   41000
41 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4210  
42 Xây dựng công trình đường sắt   42101
43 Xây dựng công trình đường bộ   42102
44 Xây dựng công trình công ích   42200
45 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác   42900
46 Phá dỡ   43110
47 Chuẩn bị mặt bằng   43120
48 Lắp đặt hệ thống điện   43210
49 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511  
50 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45111
51 Bán buôn xe có động cơ khác   45119
52 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45120
53 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513  
54 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45131
55 Đại lý xe có động cơ khác   45139
56 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác   45200
57 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530  
58 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
59 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
60 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
61 Bán mô tô, xe máy 4541  
62 Bán buôn mô tô, xe máy   45411
63 Bán lẻ mô tô, xe máy   45412
64 Đại lý mô tô, xe máy   45413
65 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy   45420
66 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
67 Đại lý   46101
68 Môi giới   46102
69 Đấu giá   46103
70 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
71 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
72 Bán buôn hoa và cây   46202
73 Bán buôn động vật sống   46203
74 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
75 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
76 Bán buôn gạo   46310
77 Bán buôn thực phẩm 4632  
78 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
79 Bán buôn thủy sản   46322
80 Bán buôn rau, quả   46323
81 Bán buôn cà phê   46324
82 Bán buôn chè   46325
83 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
84 Bán buôn thực phẩm khác   46329
85 Bán buôn đồ uống 4633  
86 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
87 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
88 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
89 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
90 Bán buôn vải   46411
91 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
92 Bán buôn hàng may mặc   46413
93 Bán buôn giày dép   46414
94 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
95 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
96 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
97 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
98 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
99 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
100 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
101 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
102 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
103 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
104 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
105 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
106 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
107 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
108 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
109 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
110 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
111 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
112 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
113 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
114 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661  
115 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác   46611
116 Bán buôn dầu thô   46612
117 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan   46613
118 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan   46614
119 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
120 Bán buôn quặng kim loại   46621
121 Bán buôn sắt, thép   46622
122 Bán buôn kim loại khác   46623
123 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
124 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
125 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
126 Bán buôn xi măng   46632
127 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
128 Bán buôn kính xây dựng   46634
129 Bán buôn sơn, vécni   46635
130 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
131 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
132 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
133 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
134 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
135 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 46692
136 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
137 Bán buôn cao su   46694
138 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
139 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
140 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
141 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
142 Bán buôn tổng hợp   46900
143 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
144 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719  
145 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại   47191
146 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47199
147 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh   47210
148 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
149 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh 47221
150 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
151 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
152 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
153 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
154 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
155 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
156 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 47300
157 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
158 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
159 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
160 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
161 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4751  
162 Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh   47511
163 Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47519
164 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
165 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
166 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
167 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
168 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
169 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
170 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
171 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
172 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
173 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
174 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
175 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
176 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
177 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
178 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
179 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
180 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
181 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
182 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771  
183 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh   47711
184 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh   47712
185 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47713
186 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772  
187 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh 47721
188 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
189 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
190 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
191 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
192 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
193 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
194 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
195 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh 47736
196 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
197 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh 47738
198 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
199 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4781  
200 Bán lẻ lương thực lưu động hoặc tại chợ   47811
201 Bán lẻ thực phẩm lưu động hoặc tại chợ   47812
202 Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ   47813
203 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ   47814
204 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4782  
205 Bán lẻ hàng dệt lưu động hoặc tại chợ   47821
206 Bán lẻ hàng may sẵn lưu động hoặc tại chợ   47822
207 Bán lẻ giày dép lưu động hoặc tại chợ   47823
208 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4789  
209 Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ   47891
210 Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ   47892
211 Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ   47893
212 Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu, lưu động hoặc tại chợ 47899
213 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet   47910
214 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu   47990
215 Vận tải hành khách đường sắt   49110
216 Vận tải hàng hóa đường sắt   49120
217 Vận tải bằng xe buýt   49200
218 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
219 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
220 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
221 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
222 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác 49319
223 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
224 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
225 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu 49329
226 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
227 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
228 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
229 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
230 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
231 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
232 Vận tải đường ống   49400
233 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
234 Khách sạn   55101
235 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
236 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
237 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
238 Cơ sở lưu trú khác 5590  
239 Ký túc xá học sinh, sinh viên   55901
240 Chỗ nghỉ trọ trên xe lưu động, lều quán, trại dùng để nghỉ tạm 55902
241 Cơ sở lưu trú khác chưa được phân vào đâu   55909
242 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
243 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
244 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
245 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
246 Dịch vụ ăn uống khác   56290
247 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
248 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
249 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
250 Xuất bản sách   58110
251 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
252 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
253 Hoạt động xuất bản khác   58190
254 Xuất bản phần mềm   58200
255 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110  
256 Hoạt động kiến trúc   71101
257 Hoạt động đo đạc bản đồ   71102
258 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước   71103
259 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác   71109
260 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật   71200
261 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 72100
262 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn 72200
263 Quảng cáo   73100
264 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận   73200
265 Hoạt động thiết kế chuyên dụng   74100
266 Hoạt động nhiếp ảnh   74200

 

Các tin cũ hơn

Gọi điện
tel
Chat Zalo
Chat Zalo

Đào tạo kế toán

Dịch vụ kế toán

Thành lập doanh nghiệp

Tài liệu kế toán