Đại lý thuế Minh Việt - Dịch vụ kế toán- Đào tạo kế toán


học kế toán tổng hợp

Mã số thuế Công Ty TNHH Gia Linh Hưng Yên


Mã số thuế Công Ty TNHH Gia Linh Hưng Yên Mã số thuế: 0901039605 Địa chỉ: Đường 380, Thôn Yên Tập, Xã Nhân Hòa, Huyện Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên
 
Công Ty TNHH Gia Linh Hưng Yên
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên
Mã số thuế: 0901039605 
Địa chỉ: Đường 380, Thôn Yên Tập, Xã Nhân Hòa, Huyện Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên
Đại diện pháp luật: Khúc Thị Huyền
Ngày cấp giấy phép: 03/08/2018
Ngày hoạt động: 02/08/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
2 Đại lý   46101
3 Môi giới   46102
4 Đấu giá   46103
5 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
6 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
7 Bán buôn hoa và cây   46202
8 Bán buôn động vật sống   46203
9 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
10 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
11 Bán buôn gạo   46310
12 Bán buôn thực phẩm 4632  
13 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
14 Bán buôn thủy sản   46322
15 Bán buôn rau, quả   46323
16 Bán buôn cà phê   46324
17 Bán buôn chè   46325
18 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
19 Bán buôn thực phẩm khác   46329
20 Bán buôn đồ uống 4633  
21 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
22 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
23 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
24 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
25 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
26 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
27 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
28 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
29 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
30 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
31 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
32 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
33 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
34 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
35 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
36 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
37 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
38 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
39 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
40 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
41 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
42 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
43 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
44 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719  
45 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại   47191
46 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47199
47 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh   47210
48 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
49 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh 47221
50 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
51 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
52 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
53 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
54 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
55 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
56 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 47300
57 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
58 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
59 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
60 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
61 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
62 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
63 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
64 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
65 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
66 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
67 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
68 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
69 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
70 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
71 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác 49319
72 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
73 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
74 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu 49329
75 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
76 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
77 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
78 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
79 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
80 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
81 Vận tải đường ống   49400
82 Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5011  
83 Vận tải hành khách ven biển   50111
84 Vận tải hành khách viễn dương   50112
85 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5012  
86 Vận tải hàng hóa ven biển   50121
87 Vận tải hàng hóa viễn dương   50122
88 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5222  
89 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải ven biển và viễn dương 52221
90 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thuỷ nội địa 52222
91 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
92 Khách sạn   55101
93 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
94 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
95 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
96 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
97 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
98 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
99 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
100 Dịch vụ ăn uống khác   56290
101 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
102 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
103 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
104 Xuất bản sách   58110
105 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
106 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
107 Hoạt động xuất bản khác   58190
108 Xuất bản phần mềm   58200
109 Cho thuê xe có động cơ 7710  
110 Cho thuê ôtô   77101
111 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
112 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
113 Cho thuê băng, đĩa video   77220
114 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290
115 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
116 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
117 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
118 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
119 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
120 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
121 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
122 Cung ứng lao động tạm thời   78200
123 Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7830  
124 Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước   78301
125 Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài 78302
126 Đại lý du lịch   79110
127 Điều hành tua du lịch   79120
128 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 79200
129 Hoạt động bảo vệ cá nhân   80100
130 Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn   80200
131 Dịch vụ điều tra   80300
132 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp   81100
133 Vệ sinh chung nhà cửa   81210
134 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác   81290
135 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan   81300
136 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp   82110

 

Các tin cũ hơn

Gọi điện
tel
Chat Zalo
Chat Zalo

Đào tạo kế toán

Dịch vụ kế toán

Thành lập doanh nghiệp

Tài liệu kế toán