Đại lý thuế Minh Việt - Dịch vụ kế toán- Đào tạo kế toán


học kế toán tổng hợp

Mã số thuế Công Ty TNHH Hiệp Cường Hưng Yên


Mã số thuế Công Ty TNHH Hiệp Cường Hưng Yên Mã số thuế: 0901039027 Địa chỉ: Thôn Tân Cầu, Xã Hiệp Cường, Huyện Kim Động, Tỉnh Hưng Yên
 
Công Ty TNHH Hiệp Cường Hưng Yên
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên
Mã số thuế: 0901039027
Địa chỉ: Thôn Tân Cầu, Xã Hiệp Cường, Huyện Kim Động, Tỉnh Hưng Yên
Đại diện pháp luật: Nguyễn Trọng Bình
Ngày cấp giấy phép: 25/07/2018
Ngày hoạt động: 24/07/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 322  
2 Nuôi trồng thuỷ sản nước lợ   3221
3 Nuôi trồng thuỷ sản nước ngọt   3222
4 Sản xuất giống thuỷ sản   3230
5 Khai thác và thu gom than cứng   5100
6 Khai thác và thu gom than non   5200
7 Khai thác dầu thô   6100
8 Khai thác khí đốt tự nhiên   6200
9 Khai thác quặng sắt   7100
10 Khai thác quặng uranium và quặng thorium   7210
11 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
12 Đại lý   46101
13 Môi giới   46102
14 Đấu giá   46103
15 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
16 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
17 Bán buôn hoa và cây   46202
18 Bán buôn động vật sống   46203
19 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
20 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
21 Bán buôn gạo   46310
22 Bán buôn thực phẩm 4632  
23 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
24 Bán buôn thủy sản   46322
25 Bán buôn rau, quả   46323
26 Bán buôn cà phê   46324
27 Bán buôn chè   46325
28 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
29 Bán buôn thực phẩm khác   46329
30 Bán buôn đồ uống 4633  
31 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
32 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
33 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
34 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
35 Bán buôn vải   46411
36 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
37 Bán buôn hàng may mặc   46413
38 Bán buôn giày dép   46414
39 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
40 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
41 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
42 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
43 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
44 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
45 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
46 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
47 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
48 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
49 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
50 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
51 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
52 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
53 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
54 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
55 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
56 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
57 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
58 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
59 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
60 Bán buôn quặng kim loại   46621
61 Bán buôn sắt, thép   46622
62 Bán buôn kim loại khác   46623
63 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
64 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
65 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
66 Bán buôn xi măng   46632
67 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
68 Bán buôn kính xây dựng   46634
69 Bán buôn sơn, vécni   46635
70 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
71 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
72 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
73 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
74 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
75 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 46692
76 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
77 Bán buôn cao su   46694
78 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
79 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
80 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
81 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
82 Bán buôn tổng hợp   46900
83 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
84 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719  
85 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại   47191
86 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47199
87 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh   47210
88 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
89 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh 47221
90 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
91 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
92 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
93 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
94 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
95 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
96 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 47300
97 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
98 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
99 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
100 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
101 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4751  
102 Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh   47511
103 Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47519
104 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
105 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
106 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
107 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
108 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
109 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
110 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
111 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
112 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
113 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
114 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
115 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
116 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
117 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
118 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
119 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
120 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
121 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
122 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771  
123 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh   47711
124 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh   47712
125 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47713
126 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772  
127 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh 47721
128 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
129 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
130 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
131 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
132 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
133 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
134 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
135 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh 47736
136 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
137 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh 47738
138 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
139 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
140 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
141 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
142 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
143 Dịch vụ ăn uống khác   56290
144 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
145 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
146 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
147 Xuất bản sách   58110
148 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
149 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
150 Hoạt động xuất bản khác   58190
151 Xuất bản phần mềm   58200

 

Các tin cũ hơn

Gọi điện
tel
Chat Zalo
Chat Zalo

Đào tạo kế toán

Dịch vụ kế toán

Thành lập doanh nghiệp

Tài liệu kế toán