Đại lý thuế Minh Việt - Dịch vụ kế toán- Đào tạo kế toán


học kế toán tổng hợp

Mã số thuế Công Ty TNHH Igo Vina Việt Nam


Mã số thuế Công Ty TNHH Igo Vina Việt Nam Mã số thuế: 0901040470 Địa chỉ: Thôn Nhạn Tháp, Xã Mễ Sở, Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên
 
Công Ty TNHH Igo Vina Việt Nam
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên
Mã số thuế: 0901040470
Địa chỉ: Thôn Nhạn Tháp, Xã Mễ Sở, Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên
Đại diện pháp luật: Hoàng Văn Chiến
Ngày cấp giấy phép: 16/08/2018
Ngày hoạt động: 16/08/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 118  
2 Trồng rau các loại   1181
3 Trồng đậu các loại   1182
4 Trồng hoa, cây cảnh   1183
5 Trồng cây hàng năm khác   1190
6 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 810  
7 Khai thác đá   8101
8 Khai thác cát, sỏi   8102
9 Khai thác đất sét   8103
10 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón   8910
11 Khai thác và thu gom than bùn   8920
12 Khai thác muối   8930
13 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu   8990
14 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên   9100
15 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác   9900
16 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1610  
17 Cưa, xẻ và bào gỗ   16101
18 Bảo quản gỗ   16102
19 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác   16210
20 Sản xuất đồ gỗ xây dựng   16220
21 Sản xuất bao bì bằng gỗ   16230
22 Sản xuất sản phẩm từ plastic 2220  
23 Sản xuất bao bì từ plastic   22201
24 Sản xuất sản phẩm khác từ plastic   22209
25 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh   23100
26 Sản xuất sản phẩm chịu lửa   23910
27 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét   23920
28 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác   23930
29 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2599  
30 Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn 25991
31 Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu 25999
32 Sản xuất linh kiện điện tử   26100
33 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính   26200
34 Sản xuất thiết bị truyền thông   26300
35 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng   26400
36 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 26510
37 Sản xuất đồng hồ   26520
38 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 26600
39 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học   26700
40 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học   26800
41 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4210  
42 Xây dựng công trình đường sắt   42101
43 Xây dựng công trình đường bộ   42102
44 Xây dựng công trình công ích   42200
45 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác   42900
46 Phá dỡ   43110
47 Chuẩn bị mặt bằng   43120
48 Lắp đặt hệ thống điện   43210
49 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
50 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
51 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
52 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
53 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
54 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
55 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
56 Đại lý   46101
57 Môi giới   46102
58 Đấu giá   46103
59 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
60 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
61 Bán buôn hoa và cây   46202
62 Bán buôn động vật sống   46203
63 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
64 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
65 Bán buôn gạo   46310
66 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
67 Bán buôn vải   46411
68 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
69 Bán buôn hàng may mặc   46413
70 Bán buôn giày dép   46414
71 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
72 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
73 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
74 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
75 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
76 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
77 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
78 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
79 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
80 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
81 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
82 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
83 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
84 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
85 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
86 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
87 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
88 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
89 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
90 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
91 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
92 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
93 Bán buôn xi măng   46632
94 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
95 Bán buôn kính xây dựng   46634
96 Bán buôn sơn, vécni   46635
97 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
98 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
99 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
100 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
101 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
102 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
103 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
104 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
105 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
106 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
107 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
108 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
109 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
110 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
111 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
112 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
113 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
114 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
115 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
116 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
117 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
118 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
119 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
120 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
121 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
122 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác 49319
123 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
124 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
125 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu 49329
126 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
127 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
128 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
129 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
130 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
131 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
132 Vận tải đường ống   49400
133 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
134 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
135 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
136 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
137 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229  
138 Dịch vụ đại lý tàu biển   52291
139 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển   52292
140 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu 52299
141 Bưu chính   53100
142 Chuyển phát   53200
143 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7490  
144 Hoạt động khí tượng thuỷ văn   74901
145 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu 74909
146 Hoạt động thú y   75000

 

Các tin cũ hơn

Gọi điện
tel
Chat Zalo
Chat Zalo

Đào tạo kế toán

Dịch vụ kế toán

Thành lập doanh nghiệp

Tài liệu kế toán