Đại lý thuế Minh Việt - Dịch vụ kế toán- Đào tạo kế toán


học kế toán tổng hợp

Mã số thuế Công Ty TNHH In Và Quảng Cáo Hưng Long


Mã số thuế Công Ty TNHH In Và Quảng Cáo Hưng Long Mã số thuế: 0901039595 Địa chỉ: Đội 1, Thôn Như Lân, Xã Long Hưng, Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên
 
Công Ty TNHH In Và Quảng Cáo Hưng Long
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên
Mã số thuế: 0901039595 
Địa chỉ: Đội 1, Thôn Như Lân, Xã Long Hưng, Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên
Đại diện pháp luật: Trịnh Ngọc Vụ
Ngày cấp giấy phép: 03/08/2018
Ngày hoạt động: 02/08/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Sản xuất sản phẩm từ plastic 2220  
2 Sản xuất bao bì từ plastic   22201
3 Sản xuất sản phẩm khác từ plastic   22209
4 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh   23100
5 Sản xuất sản phẩm chịu lửa   23910
6 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét   23920
7 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác   23930
8 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2599  
9 Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn 25991
10 Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu 25999
11 Sản xuất linh kiện điện tử   26100
12 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính   26200
13 Sản xuất thiết bị truyền thông   26300
14 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng   26400
15 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 26510
16 Sản xuất đồng hồ   26520
17 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 26600
18 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học   26700
19 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học   26800
20 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
21 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
22 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
23 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
24 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
25 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
26 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
27 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
28 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
29 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
30 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
31 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
32 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
33 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
34 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
35 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
36 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
37 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
38 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
39 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
40 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
41 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
42 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 46692
43 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
44 Bán buôn cao su   46694
45 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
46 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
47 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
48 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
49 Bán buôn tổng hợp   46900
50 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
51 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
52 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
53 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
54 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
55 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
56 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
57 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
58 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
59 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
60 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
61 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
62 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
63 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
64 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
65 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
66 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
67 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
68 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
69 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
70 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
71 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
72 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
73 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
74 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
75 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh 47736
76 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
77 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh 47738
78 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
79 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
80 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
81 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
82 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
83 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
84 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
85 Vận tải đường ống   49400
86 Cho thuê xe có động cơ 7710  
87 Cho thuê ôtô   77101
88 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
89 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
90 Cho thuê băng, đĩa video   77220
91 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290
92 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 8219  
93 Photo, chuẩn bị tài liệu   82191
94 Hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác   82199
95 Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi   82200
96 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại   82300
97 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng   82910
98 Dịch vụ đóng gói   82920
99 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 82990

 

Các tin cũ hơn

Gọi điện
tel
Chat Zalo
Chat Zalo

Đào tạo kế toán

Dịch vụ kế toán

Thành lập doanh nghiệp

Tài liệu kế toán