Đại lý thuế Minh Việt - Dịch vụ kế toán- Đào tạo kế toán


học kế toán tổng hợp

Mã số thuế Công Ty TNHH Kanzen M&e (việt Nam)


Mã số thuế Công Ty TNHH Kanzen M&e (việt Nam) Mã số thuế: 0901038263 Địa chỉ: Thôn Đoan Khê, Xã Lạc Đạo, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên
 
Công Ty TNHH Kanzen M&e (việt Nam)
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên
Mã số thuế: 0901038263
Địa chỉ: Thôn Đoan Khê, Xã Lạc Đạo, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên
Đại diện pháp luật: Hoàng Thị Thủy
Ngày cấp giấy phép: 11/07/2018
Ngày hoạt động: 11/07/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Sản xuất sản phẩm từ plastic 2220  
2 Sản xuất bao bì từ plastic   22201
3 Sản xuất sản phẩm khác từ plastic   22209
4 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh   23100
5 Sản xuất sản phẩm chịu lửa   23910
6 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét   23920
7 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác   23930
8 Thoát nước và xử lý nước thải 3700  
9 Thoát nước   37001
10 Xử lý nước thải   37002
11 Thu gom rác thải không độc hại   38110
12 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
13 Đại lý   46101
14 Môi giới   46102
15 Đấu giá   46103
16 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
17 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
18 Bán buôn hoa và cây   46202
19 Bán buôn động vật sống   46203
20 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
21 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
22 Bán buôn gạo   46310
23 Bán buôn thực phẩm 4632  
24 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
25 Bán buôn thủy sản   46322
26 Bán buôn rau, quả   46323
27 Bán buôn cà phê   46324
28 Bán buôn chè   46325
29 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
30 Bán buôn thực phẩm khác   46329
31 Bán buôn đồ uống 4633  
32 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
33 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
34 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
35 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
36 Bán buôn vải   46411
37 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
38 Bán buôn hàng may mặc   46413
39 Bán buôn giày dép   46414
40 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
41 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
42 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
43 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
44 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
45 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
46 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
47 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
48 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
49 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
50 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
51 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
52 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
53 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
54 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
55 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
56 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
57 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
58 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
59 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
60 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661  
61 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác   46611
62 Bán buôn dầu thô   46612
63 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan   46613
64 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan   46614
65 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
66 Bán buôn quặng kim loại   46621
67 Bán buôn sắt, thép   46622
68 Bán buôn kim loại khác   46623
69 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
70 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
71 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
72 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
73 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
74 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác 49319
75 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
76 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
77 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu 49329
78 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
79 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
80 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
81 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
82 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
83 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
84 Vận tải đường ống   49400
85 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5022  
86 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới 50221
87 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ 50222
88 Vận tải hành khách hàng không   51100
89 Vận tải hàng hóa hàng không   51200
90 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
91 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
92 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
93 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
94 Bốc xếp hàng hóa 5224  
95 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt   52241
96 Bốc xếp hàng hóa đường bộ   52242
97 Bốc xếp hàng hóa cảng biển   52243
98 Bốc xếp hàng hóa cảng sông   52244
99 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không   52245
100 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110  
101 Hoạt động kiến trúc   71101
102 Hoạt động đo đạc bản đồ   71102
103 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước   71103
104 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác   71109
105 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật   71200
106 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 72100
107 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn 72200
108 Quảng cáo   73100
109 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận   73200
110 Hoạt động thiết kế chuyên dụng   74100
111 Hoạt động nhiếp ảnh   74200
112 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
113 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
114 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
115 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
116 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
117 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
118 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
119 Cung ứng lao động tạm thời   78200

 

Các tin cũ hơn

Gọi điện
tel
Chat Zalo
Chat Zalo

Đào tạo kế toán

Dịch vụ kế toán

Thành lập doanh nghiệp

Tài liệu kế toán