Đại lý thuế Minh Việt - Dịch vụ kế toán- Đào tạo kế toán


học kế toán tổng hợp

Mã số thuế Công Ty TNHH Lpt Kim Bảo


Mã số thuế Công Ty TNHH Lpt Kim Bảo Mã số thuế: 0901041629 Địa chỉ: Thị tứ Bô Thời, Xã Hồng Tiến, Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên
 
Công Ty TNHH Lpt Kim Bảo
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên
Mã số thuế: 0901041629
Địa chỉ: Thị tứ Bô Thời, Xã Hồng Tiến, Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên
Đại diện pháp luật: Hoàng Thị Tố Uyên
Ngày cấp giấy phép: 12/09/2018
Ngày hoạt động: 10/09/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1010  
2 Chế biến và đóng hộp thịt   10101
3 Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác   10109
4 Chế biến và bảo quản rau quả 1030  
5 Chế biến và đóng hộp rau quả   10301
6 Chế biến và bảo quản rau quả khác   10309
7 Sản xuất sản phẩm từ plastic 2220  
8 Sản xuất bao bì từ plastic   22201
9 Sản xuất sản phẩm khác từ plastic   22209
10 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh   23100
11 Sản xuất sản phẩm chịu lửa   23910
12 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét   23920
13 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác   23930
14 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2599  
15 Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn 25991
16 Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu 25999
17 Sản xuất linh kiện điện tử   26100
18 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính   26200
19 Sản xuất thiết bị truyền thông   26300
20 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng   26400
21 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 26510
22 Sản xuất đồng hồ   26520
23 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 26600
24 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học   26700
25 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học   26800
26 Sản xuất máy chuyên dụng khác 2829  
27 Sản xuất máy sản xuất vật liệu xây dựng   28291
28 Sản xuất máy chuyên dụng khác chưa được phân vào đâu   28299
29 Sản xuất xe có động cơ   29100
30 Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc   29200
31 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 29300
32 Đóng tàu và cấu kiện nổi   30110
33 Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí   30120
34 Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe   30200
35 Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan   30300
36 Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội   30400
37 Sản xuất mô tô, xe máy   30910
38 Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật   30920
39 Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 30990
40 Thu gom rác thải độc hại 3812  
41 Thu gom rác thải y tế   38121
42 Thu gom rác thải độc hại khác   38129
43 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại   38210
44 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3822  
45 Xử lý và tiêu huỷ rác thải y tế   38221
46 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại khác   38229
47 Tái chế phế liệu 3830  
48 Tái chế phế liệu kim loại   38301
49 Tái chế phế liệu phi kim loại   38302
50 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác   39000
51 Xây dựng nhà các loại   41000
52 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
53 Đại lý   46101
54 Môi giới   46102
55 Đấu giá   46103
56 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
57 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
58 Bán buôn hoa và cây   46202
59 Bán buôn động vật sống   46203
60 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
61 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
62 Bán buôn gạo   46310
63 Bán buôn thực phẩm 4632  
64 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
65 Bán buôn thủy sản   46322
66 Bán buôn rau, quả   46323
67 Bán buôn cà phê   46324
68 Bán buôn chè   46325
69 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
70 Bán buôn thực phẩm khác   46329
71 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
72 Bán buôn vải   46411
73 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
74 Bán buôn hàng may mặc   46413
75 Bán buôn giày dép   46414
76 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
77 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
78 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
79 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
80 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
81 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
82 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
83 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
84 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
85 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
86 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
87 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
88 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
89 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
90 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
91 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
92 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
93 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
94 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
95 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
96 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661  
97 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác   46611
98 Bán buôn dầu thô   46612
99 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan   46613
100 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan   46614
101 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
102 Bán buôn quặng kim loại   46621
103 Bán buôn sắt, thép   46622
104 Bán buôn kim loại khác   46623
105 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
106 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
107 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
108 Bán buôn xi măng   46632
109 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
110 Bán buôn kính xây dựng   46634
111 Bán buôn sơn, vécni   46635
112 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
113 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
114 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
115 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
116 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
117 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 46692
118 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
119 Bán buôn cao su   46694
120 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
121 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
122 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
123 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
124 Bán buôn tổng hợp   46900
125 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
126 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4751  
127 Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh   47511
128 Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47519
129 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
130 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
131 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
132 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
133 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
134 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
135 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
136 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
137 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4782  
138 Bán lẻ hàng dệt lưu động hoặc tại chợ   47821
139 Bán lẻ hàng may sẵn lưu động hoặc tại chợ   47822
140 Bán lẻ giày dép lưu động hoặc tại chợ   47823
141 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
142 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
143 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
144 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
145 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
146 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
147 Vận tải đường ống   49400
148 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
149 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
150 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
151 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109

 

Các tin cũ hơn

Gọi điện
tel
Chat Zalo
Chat Zalo

Đào tạo kế toán

Dịch vụ kế toán

Thành lập doanh nghiệp

Tài liệu kế toán