Đại lý thuế Minh Việt - Dịch vụ kế toán- Đào tạo kế toán


học kế toán tổng hợp

Mã số thuế Công Ty TNHH Mtv Cường Khánh Phát


Mã số thuế Công Ty TNHH Mtv Cường Khánh Phát Mã số thuế: 0901040664 Địa chỉ: Thôn Trình, Xã Lạc Đạo, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên
 
Công Ty TNHH Mtv Cường Khánh Phát
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên
Mã số thuế: 0901040664 
Địa chỉ: Thôn Trình, Xã Lạc Đạo, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên
Đại diện pháp luật: Nguyễn Văn Cường
Ngày cấp giấy phép: 20/08/2018
Ngày hoạt động: 17/08/2018 
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 810  
2 Khai thác đá   8101
3 Khai thác cát, sỏi   8102
4 Khai thác đất sét   8103
5 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón   8910
6 Khai thác và thu gom than bùn   8920
7 Khai thác muối   8930
8 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu   8990
9 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên   9100
10 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác   9900
11 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1010  
12 Chế biến và đóng hộp thịt   10101
13 Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác   10109
14 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2394  
15 Sản xuất xi măng   23941
16 Sản xuất vôi   23942
17 Sản xuất thạch cao   23943
18 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao   23950
19 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá   23960
20 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 23990
21 Sản xuất sắt, thép, gang   24100
22 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý   24200
23 Đúc sắt thép   24310
24 Đúc kim loại màu   24320
25 Sản xuất các cấu kiện kim loại   25110
26 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 25120
27 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)   25130
28 Sản xuất vũ khí và đạn dược   25200
29 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại   25910
30 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại   25920
31 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 25930
32 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4210  
33 Xây dựng công trình đường sắt   42101
34 Xây dựng công trình đường bộ   42102
35 Xây dựng công trình công ích   42200
36 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác   42900
37 Phá dỡ   43110
38 Chuẩn bị mặt bằng   43120
39 Lắp đặt hệ thống điện   43210
40 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
41 Đại lý   46101
42 Môi giới   46102
43 Đấu giá   46103
44 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
45 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
46 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
47 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
48 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
49 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
50 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
51 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
52 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
53 Bán buôn xi măng   46632
54 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
55 Bán buôn kính xây dựng   46634
56 Bán buôn sơn, vécni   46635
57 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
58 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
59 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
60 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
61 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
62 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
63 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
64 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
65 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
66 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
67 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
68 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
69 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
70 Vận tải đường ống   49400
71 Bốc xếp hàng hóa 5224  
72 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt   52241
73 Bốc xếp hàng hóa đường bộ   52242
74 Bốc xếp hàng hóa cảng biển   52243
75 Bốc xếp hàng hóa cảng sông   52244
76 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không   52245
77 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
78 Khách sạn   55101
79 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
80 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
81 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
82 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
83 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
84 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
85 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
86 Dịch vụ ăn uống khác   56290
87 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110  
88 Hoạt động kiến trúc   71101
89 Hoạt động đo đạc bản đồ   71102
90 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước   71103
91 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác   71109
92 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật   71200
93 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 72100
94 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn 72200
95 Quảng cáo   73100
96 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận   73200
97 Hoạt động thiết kế chuyên dụng   74100
98 Hoạt động nhiếp ảnh   74200

 

Các tin cũ hơn

Gọi điện
tel
Chat Zalo
Chat Zalo

Đào tạo kế toán

Dịch vụ kế toán

Thành lập doanh nghiệp

Tài liệu kế toán