Đại lý thuế Minh Việt - Dịch vụ kế toán- Đào tạo kế toán


học kế toán tổng hợp

Mã số thuế Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Dũng Hạnh


Mã số thuế Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Dũng Hạnh Mã số thuế: 0901038979  Địa chỉ: Thôn Nghĩa Lộ, Xã Phùng Chí Kiên, Huyện Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên
 
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Dũng Hạnh
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên
Mã số thuế: 0901038979 
Địa chỉ: Thôn Nghĩa Lộ, Xã Phùng Chí Kiên, Huyện Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên
Đại diện pháp luật: Nguyễn Văn Dũng
Ngày cấp giấy phép: 25/07/2018
Ngày hoạt động: 24/07/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100  
2 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ   31001
3 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác   31009
4 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan   32110
5 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan   32120
6 Sản xuất nhạc cụ   32200
7 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao   32300
8 Sản xuất đồ chơi, trò chơi   32400
9 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
10 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
11 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
12 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
13 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
14 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
15 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
16 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
17 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
18 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
19 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
20 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
21 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
22 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
23 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
24 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
25 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
26 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
27 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
28 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
29 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
30 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
31 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
32 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
33 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
34 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
35 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661  
36 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác   46611
37 Bán buôn dầu thô   46612
38 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan   46613
39 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan   46614
40 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
41 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
42 Bán buôn xi măng   46632
43 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
44 Bán buôn kính xây dựng   46634
45 Bán buôn sơn, vécni   46635
46 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
47 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
48 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
49 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
50 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
51 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 46692
52 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
53 Bán buôn cao su   46694
54 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
55 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
56 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
57 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
58 Bán buôn tổng hợp   46900
59 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
60 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
61 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
62 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
63 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
64 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
65 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
66 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
67 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
68 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
69 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
70 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
71 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
72 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
73 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
74 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
75 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
76 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh 47736
77 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
78 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh 47738
79 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
80 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
81 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
82 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
83 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
84 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác 49319
85 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
86 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
87 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
88 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
89 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
90 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
91 Vận tải đường ống   49400
92 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
93 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
94 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
95 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
96 Dịch vụ ăn uống khác   56290
97 Hoạt động viễn thông khác 6190  
98 Hoạt động của các điểm truy cập internet   61901
99 Hoạt động viễn thông khác chưa được phân vào đâu   61909
100 Lập trình máy vi tính   62010
101 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính   62020
102 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 62090
103 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan   63110
104 Cổng thông tin   63120
105 Hoạt động thông tấn   63210
106 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu   63290
107 Hoạt động ngân hàng trung ương   64110
108 Hoạt động trung gian tiền tệ khác   64190
109 Hoạt động công ty nắm giữ tài sản   64200
110 Hoạt động quỹ tín thác, các quỹ và các tổ chức tài chính khác 64300
111 Hoạt động cho thuê tài chính   64910
112 Hoạt động cấp tín dụng khác   64920
113 Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 64990
114 Bảo hiểm nhân thọ   65110
115 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7490  
116 Hoạt động khí tượng thuỷ văn   74901
117 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu 74909
118 Hoạt động thú y   75000
119 Cho thuê xe có động cơ 7710  
120 Cho thuê ôtô   77101
121 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
122 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
123 Cho thuê băng, đĩa video   77220
124 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290
125 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
126 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
127 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
128 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
129 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
130 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
131 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
132 Cung ứng lao động tạm thời   78200
133 Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7830  
134 Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước   78301
135 Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài 78302
136 Đại lý du lịch   79110
137 Điều hành tua du lịch   79120
138 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 79200
139 Hoạt động bảo vệ cá nhân   80100
140 Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn   80200
141 Dịch vụ điều tra   80300
142 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp   81100
143 Vệ sinh chung nhà cửa   81210
144 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác   81290
145 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan   81300
146 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp   82110

 

Các tin cũ hơn

Gọi điện
tel
Chat Zalo
Chat Zalo

Đào tạo kế toán

Dịch vụ kế toán

Thành lập doanh nghiệp

Tài liệu kế toán