Đại lý thuế Minh Việt - Dịch vụ kế toán- Đào tạo kế toán


học kế toán tổng hợp

Mã số thuế Công Ty TNHH Thương Mại Nông Lâm Vạn Thành Long


Mã số thuế Công Ty TNHH Thương Mại Nông Lâm Vạn Thành Long Mã số thuế: 0901039034 Địa chỉ: Số 287, Thị trấn Bần Yên Nhân, Huyện Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên
 
Công Ty TNHH Thương Mại Nông Lâm Vạn Thành Long
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên
Mã số thuế: 0901039034 
Địa chỉ: Số 287, Thị trấn Bần Yên Nhân, Huyện Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên
Đại diện pháp luật: Bùi Danh Quân
Ngày cấp giấy phép: 24/07/2018
Ngày hoạt động: 24/07/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Trồng lúa   1110
2 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác   1120
3 Trồng cây lấy củ có chất bột   1130
4 Trồng cây mía   1140
5 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào   1150
6 Trồng cây lấy sợi   1160
7 Trồng cây có hạt chứa dầu   1170
8 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 118  
9 Trồng rau các loại   1181
10 Trồng đậu các loại   1182
11 Trồng hoa, cây cảnh   1183
12 Trồng cây hàng năm khác   1190
13 Trồng cây ăn quả 121  
14 Trồng nho   1211
15 Trồng xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới   1212
16 Trồng cam, quít và các loại quả có múi khác   1213
17 Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo   1214
18 Trồng nhãn, vải, chôm chôm   1215
19 Trồng cây ăn quả khác   1219
20 Trồng cây lấy quả chứa dầu   1220
21 Trồng cây điều   1230
22 Trồng cây hồ tiêu   1240
23 Trồng cây cao su   1250
24 Trồng cây cà phê   1260
25 Trồng cây chè   1270
26 Trồng cây gia vị, cây dược liệu 128  
27 Trồng cây gia vị   1281
28 Trồng cây dược liệu   1282
29 Trồng cây lâu năm khác   1290
30 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp   1300
31 Chăn nuôi trâu, bò   1410
32 Chăn nuôi ngựa, lừa, la   1420
33 Chăn nuôi dê, cừu   1440
34 Chăn nuôi lợn   1450
35 Chăn nuôi gia cầm 146  
36 Hoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầm   1461
37 Chăn nuôi gà   1462
38 Chăn nuôi vịt, ngan, ngỗng   1463
39 Chăn nuôi gia cầm khác   1469
40 Chăn nuôi khác   1490
41 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp   1500
42 Hoạt động dịch vụ trồng trọt   1610
43 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi   1620
44 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch   1630
45 Xử lý hạt giống để nhân giống   1640
46 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan   1700
47 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1010  
48 Chế biến và đóng hộp thịt   10101
49 Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác   10109
50 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1020  
51 Chế biến và đóng hộp thuỷ sản   10201
52 Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh   10202
53 Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô   10203
54 Chế biến và bảo quản nước mắm   10204
55 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác 10209
56 Chế biến và bảo quản rau quả 1030  
57 Chế biến và đóng hộp rau quả   10301
58 Chế biến và bảo quản rau quả khác   10309
59 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1040  
60 Sản xuất và đóng hộp dầu, mỡ động, thực vật   10401
61 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu   10612
62 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa   10500
63 Xay xát và sản xuất bột thô 1061  
64 Xay xát   10611
65 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột   10620
66 Sản xuất các loại bánh từ bột   10710
67 Sản xuất đường   10720
68 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo   10730
69 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự   10740
70 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn   10750
71 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu   10790
72 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản   10800
73 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh   11010
74 Sản xuất rượu vang   11020
75 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia   11030
76 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1104  
77 Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai   11041
78 Sản xuất đồ uống không cồn   11042
79 Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2100  
80 Sản xuất thuốc các loại   21001
81 Sản xuất hoá dược và dược liệu   21002
82 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su   22110
83 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su   22120
84 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
85 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
86 Bán buôn hoa và cây   46202
87 Bán buôn động vật sống   46203
88 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
89 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
90 Bán buôn gạo   46310
91 Bán buôn thực phẩm 4632  
92 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
93 Bán buôn thủy sản   46322
94 Bán buôn rau, quả   46323
95 Bán buôn cà phê   46324
96 Bán buôn chè   46325
97 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
98 Bán buôn thực phẩm khác   46329
99 Bán buôn đồ uống 4633  
100 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
101 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
102 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
103 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
104 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
105 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
106 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
107 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
108 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
109 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
110 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
111 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
112 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
113 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
114 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
115 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
116 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
117 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
118 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 46692
119 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
120 Bán buôn cao su   46694
121 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
122 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
123 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
124 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
125 Bán buôn tổng hợp   46900
126 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
127 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719  
128 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại   47191
129 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47199
130 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh   47210
131 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
132 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh 47221
133 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
134 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
135 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
136 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
137 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
138 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
139 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 47300
140 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
141 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
142 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
143 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
144 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
145 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
146 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh 47736
147 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
148 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh 47738
149 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
150 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4789  
151 Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ   47891
152 Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ   47892
153 Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ   47893
154 Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu, lưu động hoặc tại chợ 47899
155 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet   47910
156 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu   47990
157 Vận tải hành khách đường sắt   49110
158 Vận tải hàng hóa đường sắt   49120
159 Vận tải bằng xe buýt   49200
160 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
161 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
162 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
163 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
164 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5221  
165 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt   52211
166 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ   52219
167 Bốc xếp hàng hóa 5224  
168 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt   52241
169 Bốc xếp hàng hóa đường bộ   52242
170 Bốc xếp hàng hóa cảng biển   52243
171 Bốc xếp hàng hóa cảng sông   52244
172 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không   52245

 

Các tin cũ hơn

Gọi điện
tel
Chat Zalo
Chat Zalo

Đào tạo kế toán

Dịch vụ kế toán

Thành lập doanh nghiệp

Tài liệu kế toán