Đại lý thuế Minh Việt - Dịch vụ kế toán- Đào tạo kế toán


học kế toán tổng hợp

Mã số thuế Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Màu Xanh Việt


Mã số thuế Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Màu Xanh Việt Mã số thuế:  0901038714 Địa chỉ: Thôn Ngọc Đà, Xã Tân Quang, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên
 
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Màu Xanh Việt
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên
Mã số thuế:  0901038714
Địa chỉ: Thôn Ngọc Đà, Xã Tân Quang, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên
Đại diện pháp luật: Đinh Quang Xanh
Ngày cấp giấy phép: 03/08/2018
Ngày hoạt động: 20/07/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 810  
2 Khai thác đá   8101
3 Khai thác cát, sỏi   8102
4 Khai thác đất sét   8103
5 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón   8910
6 Khai thác và thu gom than bùn   8920
7 Khai thác muối   8930
8 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu   8990
9 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên   9100
10 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác   9900
11 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1702  
12 Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa   17021
13 Sản xuất giấy nhăn và bìa nhăn   17022
14 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 17090
15 In ấn   18110
16 Dịch vụ liên quan đến in   18120
17 Sao chép bản ghi các loại   18200
18 Sản xuất than cốc   19100
19 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế   19200
20 Sản xuất hoá chất cơ bản   20110
21 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ   20120
22 Sản xuất sản phẩm từ plastic 2220  
23 Sản xuất bao bì từ plastic   22201
24 Sản xuất sản phẩm khác từ plastic   22209
25 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh   23100
26 Sản xuất sản phẩm chịu lửa   23910
27 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét   23920
28 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác   23930
29 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3822  
30 Xử lý và tiêu huỷ rác thải y tế   38221
31 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại khác   38229
32 Tái chế phế liệu 3830  
33 Tái chế phế liệu kim loại   38301
34 Tái chế phế liệu phi kim loại   38302
35 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác   39000
36 Xây dựng nhà các loại   41000
37 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4210  
38 Xây dựng công trình đường sắt   42101
39 Xây dựng công trình đường bộ   42102
40 Xây dựng công trình công ích   42200
41 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác   42900
42 Phá dỡ   43110
43 Chuẩn bị mặt bằng   43120
44 Lắp đặt hệ thống điện   43210
45 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
46 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
47 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
48 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
49 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
50 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
51 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
52 Đại lý   46101
53 Môi giới   46102
54 Đấu giá   46103
55 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
56 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
57 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
58 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
59 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
60 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
61 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
62 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
63 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
64 Bán buôn xi măng   46632
65 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
66 Bán buôn kính xây dựng   46634
67 Bán buôn sơn, vécni   46635
68 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
69 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
70 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
71 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
72 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
73 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 46692
74 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
75 Bán buôn cao su   46694
76 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
77 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
78 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
79 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
80 Bán buôn tổng hợp   46900
81 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
82 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
83 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
84 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
85 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
86 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
87 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
88 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
89 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
90 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
91 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
92 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
93 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
94 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác 49319
95 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
96 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
97 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu 49329
98 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
99 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
100 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
101 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
102 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
103 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
104 Vận tải đường ống   49400
105 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
106 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
107 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
108 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
109 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5221  
110 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt   52211
111 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ   52219
112 Bốc xếp hàng hóa 5224  
113 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt   52241
114 Bốc xếp hàng hóa đường bộ   52242
115 Bốc xếp hàng hóa cảng biển   52243
116 Bốc xếp hàng hóa cảng sông   52244
117 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không   52245
118 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229  
119 Dịch vụ đại lý tàu biển   52291
120 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển   52292
121 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu 52299
122 Bưu chính   53100
123 Chuyển phát   53200
124 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110  
125 Hoạt động kiến trúc   71101
126 Hoạt động đo đạc bản đồ   71102
127 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước   71103
128 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác   71109
129 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật   71200
130 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 72100
131 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn 72200
132 Quảng cáo   73100
133 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận   73200
134 Hoạt động thiết kế chuyên dụng   74100
135 Hoạt động nhiếp ảnh   74200
136 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7490  
137 Hoạt động khí tượng thuỷ văn   74901
138 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu 74909
139 Hoạt động thú y   75000
140 Cho thuê xe có động cơ 7710  
141 Cho thuê ôtô   77101
142 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
143 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
144 Cho thuê băng, đĩa video   77220
145 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290
146 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
147 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
148 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
149 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
150 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
151 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
152 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
153 Cung ứng lao động tạm thời   78200

 

Các tin cũ hơn

Gọi điện
tel
Chat Zalo
Chat Zalo

Đào tạo kế toán

Dịch vụ kế toán

Thành lập doanh nghiệp

Tài liệu kế toán