Đại lý thuế Minh Việt - Dịch vụ kế toán- Đào tạo kế toán


học kế toán tổng hợp

Mã số thuế Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Thịnh Phát Thái Nguyên


Mã số thuế Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Thịnh Phát Thái Nguyên Mã số thuế: 4601529444 Địa chỉ: Tổ dân phố Đình, Phường Đồng Tiến, Thị xã Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên
 
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Thịnh Phát Thái Nguyên
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên
Mã số thuế: 4601529444 
Địa chỉ: Tổ dân phố Đình, Phường Đồng Tiến, Thị xã Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên
Đại diện pháp luật: Lê Thị Thủy
Ngày cấp giấy phép: 17/12/2018
Ngày hoạt động: 12/12/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 118  
2 Trồng rau các loại   1181
3 Trồng đậu các loại   1182
4 Trồng hoa, cây cảnh   1183
5 Trồng cây hàng năm khác   1190
6 Trồng cây ăn quả 121  
7 Trồng nho   1211
8 Trồng xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới   1212
9 Trồng cam, quít và các loại quả có múi khác   1213
10 Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo   1214
11 Trồng nhãn, vải, chôm chôm   1215
12 Trồng cây ăn quả khác   1219
13 Trồng cây lấy quả chứa dầu   1220
14 Trồng cây điều   1230
15 Trồng cây hồ tiêu   1240
16 Trồng cây cao su   1250
17 Trồng cây cà phê   1260
18 Trồng cây chè   1270
19 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 810  
20 Khai thác đá   8101
21 Khai thác cát, sỏi   8102
22 Khai thác đất sét   8103
23 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón   8910
24 Khai thác và thu gom than bùn   8920
25 Khai thác muối   8930
26 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu   8990
27 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên   9100
28 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác   9900
29 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2394  
30 Sản xuất xi măng   23941
31 Sản xuất vôi   23942
32 Sản xuất thạch cao   23943
33 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao   23950
34 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá   23960
35 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 23990
36 Sản xuất sắt, thép, gang   24100
37 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý   24200
38 Đúc sắt thép   24310
39 Đúc kim loại màu   24320
40 Sản xuất các cấu kiện kim loại   25110
41 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 25120
42 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)   25130
43 Sản xuất vũ khí và đạn dược   25200
44 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại   25910
45 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại   25920
46 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 25930
47 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2599  
48 Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn 25991
49 Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu 25999
50 Sản xuất linh kiện điện tử   26100
51 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính   26200
52 Sản xuất thiết bị truyền thông   26300
53 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng   26400
54 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 26510
55 Sản xuất đồng hồ   26520
56 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 26600
57 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học   26700
58 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học   26800
59 Thoát nước và xử lý nước thải 3700  
60 Thoát nước   37001
61 Xử lý nước thải   37002
62 Thu gom rác thải không độc hại   38110
63 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
64 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
65 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
66 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
67 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
68 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
69 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
70 Đại lý   46101
71 Môi giới   46102
72 Đấu giá   46103
73 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
74 Bán buôn vải   46411
75 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
76 Bán buôn hàng may mặc   46413
77 Bán buôn giày dép   46414
78 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
79 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
80 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
81 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
82 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
83 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
84 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
85 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
86 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
87 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
88 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
89 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
90 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
91 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
92 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
93 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
94 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
95 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
96 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
97 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
98 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661  
99 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác   46611
100 Bán buôn dầu thô   46612
101 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan   46613
102 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan   46614
103 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
104 Bán buôn quặng kim loại   46621
105 Bán buôn sắt, thép   46622
106 Bán buôn kim loại khác   46623
107 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
108 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
109 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
110 Bán buôn xi măng   46632
111 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
112 Bán buôn kính xây dựng   46634
113 Bán buôn sơn, vécni   46635
114 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
115 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
116 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
117 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772  
118 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh 47721
119 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
120 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
121 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
122 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
123 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
124 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác 49319
125 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
126 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
127 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu 49329
128 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
129 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
130 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
131 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
132 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
133 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
134 Vận tải đường ống   49400
135 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
136 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
137 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
138 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
139 Dịch vụ ăn uống khác   56290
140 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
141 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
142 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
143 Xuất bản sách   58110
144 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
145 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
146 Hoạt động xuất bản khác   58190
147 Xuất bản phần mềm   58200
148 Cho thuê xe có động cơ 7710  
149 Cho thuê ôtô   77101
150 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
151 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
152 Cho thuê băng, đĩa video   77220
153 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290
154 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
155 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
156 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
157 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
158 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
159 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
160 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
161 Cung ứng lao động tạm thời   78200

 

Các tin cũ hơn

Gọi điện
tel
Chat Zalo
Chat Zalo

Đào tạo kế toán

Dịch vụ kế toán

Thành lập doanh nghiệp

Tài liệu kế toán