Đại lý thuế Minh Việt - Dịch vụ kế toán- Đào tạo kế toán


học kế toán tổng hợp

Mã số thuế Công Ty TNHH Tm&dv Bảo Sơn


Mã số thuế Công Ty TNHH Tm&dv Bảo Sơn Mã số thuế: 0801261483  Địa chỉ: Số 193 Nguyễn Trãi 1, Phường Sao Đỏ, Thị xã Chí Linh, Tỉnh Hải Dương
 
Công Ty TNHH Tm&dv Bảo Sơn
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên
Mã số thuế: 0801261483 
Địa chỉ: Số 193 Nguyễn Trãi 1, Phường Sao Đỏ, Thị xã Chí Linh, Tỉnh Hải Dương
Đại diện pháp luật: Trần Văn Thi
Ngày cấp giấy phép: 04/10/2018
Ngày hoạt động: 03/10/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1104  
2 Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai   11041
3 Sản xuất đồ uống không cồn   11042
4 Bán buôn thực phẩm 4632  
5 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
6 Bán buôn thủy sản   46322
7 Bán buôn rau, quả   46323
8 Bán buôn cà phê   46324
9 Bán buôn chè   46325
10 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
11 Bán buôn thực phẩm khác   46329
12 Bán buôn đồ uống 4633  
13 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
14 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
15 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
16 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
17 Bán buôn vải   46411
18 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
19 Bán buôn hàng may mặc   46413
20 Bán buôn giày dép   46414
21 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
22 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
23 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
24 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
25 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
26 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
27 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
28 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
29 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
30 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
31 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
32 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
33 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
34 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
35 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
36 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
37 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
38 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
39 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
40 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
41 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
42 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
43 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 46692
44 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
45 Bán buôn cao su   46694
46 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
47 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
48 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
49 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
50 Bán buôn tổng hợp   46900
51 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
52 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4751  
53 Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh   47511
54 Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47519
55 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
56 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
57 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
58 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
59 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
60 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
61 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
62 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
63 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
64 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
65 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771  
66 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh   47711
67 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh   47712
68 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47713
69 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772  
70 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh 47721
71 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
72 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
73 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
74 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
75 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
76 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
77 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
78 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh 47736
79 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
80 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh 47738
81 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
82 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4789  
83 Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ   47891
84 Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ   47892
85 Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ   47893
86 Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu, lưu động hoặc tại chợ 47899
87 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet   47910
88 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu   47990
89 Vận tải hành khách đường sắt   49110
90 Vận tải hàng hóa đường sắt   49120
91 Vận tải bằng xe buýt   49200
92 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110  
93 Hoạt động kiến trúc   71101
94 Hoạt động đo đạc bản đồ   71102
95 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước   71103
96 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác   71109
97 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật   71200
98 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 72100
99 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn 72200
100 Quảng cáo   73100
101 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận   73200
102 Hoạt động thiết kế chuyên dụng   74100
103 Hoạt động nhiếp ảnh   74200
104 Cho thuê xe có động cơ 7710  
105 Cho thuê ôtô   77101
106 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
107 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
108 Cho thuê băng, đĩa video   77220
109 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290
110 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
111 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
112 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
113 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
114 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
115 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
116 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
117 Cung ứng lao động tạm thời   78200
118 Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7830  
119 Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước   78301
120 Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài 78302
121 Đại lý du lịch   79110
122 Điều hành tua du lịch   79120
123 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 79200
124 Hoạt động bảo vệ cá nhân   80100
125 Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn   80200
126 Dịch vụ điều tra   80300
127 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp   81100
128 Vệ sinh chung nhà cửa   81210
129 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác   81290
130 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan   81300
131 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp   82110
132 Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng 8710  
133 Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng thương bệnh binh 87101
134 Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng các đối tượng khác 87109

 

Các tin cũ hơn

Gọi điện
tel
Chat Zalo
Chat Zalo

Đào tạo kế toán

Dịch vụ kế toán

Thành lập doanh nghiệp

Tài liệu kế toán